Vì sao biết nghĩa từng từ vẫn có thể nói sai câu, và cách sửa từ âm cuối đến cách xưng hô
Khám phá trình độ tiếng Anh của bạn, từ A1 đến C2. Trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh và xem kết quả ngay tại đây, không cần đăng ký.
Bắt đầu kiểm traTiếng Việt cho phép nói Hôm qua tôi đi làm mà không đổi động từ đi. Sang tiếng Anh, yesterday chưa làm xong việc: bạn vẫn phải nói I went to work yesterday. Đây là chỗ người học dễ hiểu bài khi đọc nhưng bỏ sót khi nói. Tiếng Việt đã báo thời gian bằng một cụm từ; tiếng Anh còn yêu cầu động từ mang hình thức phù hợp.
Có những chỗ ngược lại, tiếng Việt buộc người nói phân biệt điều tiếng Anh để chung. Chọn anh, chị, em, cô, chú là chọn quan hệ với người đối thoại; you không tự mang những quan hệ ấy. Câu Em gửi cô tài liệu ạ không cần dịch từng từ xưng hô. Có thể nói Here is the document you asked for, rồi dùng tên hoặc cách gọi phù hợp nếu cần.
Về âm thanh, biết chữ quốc ngữ không có nghĩa là có thể đọc tiếng Anh theo mặt chữ. Th trong thơ là một âm tắc có bật hơi, khác âm đầu của think. Tiếng Việt có phụ âm cuối, nhưng không có những cụm cuối như trong next. Vì vậy, chỉ nhắc người học “đừng nuốt âm” chưa đủ: cần luyện cả vị trí lưỡi lẫn cách nối các phụ âm.
Phần dưới lấy cách phát âm tiếng Việt chuẩn miền Bắc làm điểm xuất phát. Với mỗi lỗi, hãy kiểm tra xem mình đang chuyển thói quen nào từ tiếng Việt: giữ nguyên động từ, bỏ be trước tính từ, hay đọc từ mượn như fan theo âm đã quen. PollyStop có bài học ngắn hằng ngày, truyện phù hợp trình độ và luyện nói với Polly; bạn có thể dùng các cặp câu dưới đây làm mục tiêu luyện nói cụ thể.
Nhấn vào bất kỳ câu nào để xem bản dịch, giải thích ngữ pháp và câu ví dụ.
Bật bản dịch cả trang để đọc song song tiếng Việt và tiếng Anh.
Nghe truyện đọc thành tiếng với phần tô sáng từng từ để cải thiện phát âm và tốc độ đọc.
Bảng thì tiếng Anh cho người Việt: ví dụ, cách hiểu đã, đang, sẽ và vì sao từ chỉ thời gian không quyết định thì một cách máy móc.
tipsLộ trình tiếng Anh cho người Việt mất gốc: ba mươi phút mỗi ngày, luyện câu có chủ ngữ, âm cuối và hội thoại thật.
tipsCâu hỏi IELTS Speaking phần đầu, câu trả lời mẫu có giải thích tiếng Việt và cách sửa lỗi thời, số nhiều, âm cuối khi luyện nói.
grammarPhân biệt make và do cho người Việt bằng cụm từ, ví dụ công việc và bài sửa lỗi; hiểu vì sao làm bài nhưng make a mistake.
tipsMười lăm câu phỏng vấn tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt, cách cá nhân hóa và lỗi cần sửa về nghề nghiệp, kinh nghiệm, âm cuối.
vocabularyChọn từ thông dụng theo nhu cầu người Việt, hiểu số từ trong hướng dẫn truyện và danh sách Oxford, không nhầm với chuẩn đạt CEFR.
Fan trong lời nói tiếng Việt thường là người hâm mộ. Tiếng Anh cũng có nghĩa ấy, nhưng Turn on the fan là bật quạt. Đừng thấy một nghĩa quen rồi bỏ qua nghĩa còn lại. I am a fan of this singer cần cụm a fan of, không ghép theo mẫu “tôi fan ca sĩ này”.
Idol xuất hiện trong tiếng Việt như cách gọi người mình hâm mộ, có khi là một người sáng tạo nội dung. Tiếng Anh dùng được my idol cho người được ngưỡng mộ, nhưng không phải ai nổi tiếng cũng được gọi là an idol. Khi chỉ nói về nghề hoặc vai trò, dùng singer, actor hay content creator. Không cần bỏ từ này, cần giữ đúng sắc thái tôn sùng của nó.
Clip trong tiếng Việt có thể chỉ một video trên mạng khá dài. Tiếng Anh a video clip thường gợi một đoạn video ngắn; nếu nói về toàn bộ video hướng dẫn, a tutorial video rõ hơn. Ngoài ra, a paper clip là kẹp giấy. Nghĩa trên mạng không bao trùm mọi lần gặp từ này.
Đồ secondhand là đồ đã qua sử dụng, nhưng second hand trong the second hand of a clock là kim giây. Khi viết tính từ trước danh từ, bạn sẽ thường gặp a second-hand bicycle, cũng có cách viết secondhand. Hãy nhìn cả cụm thay vì nhận diện một tiếng mượn riêng lẻ.
Sale trên biển quảng cáo ở Việt Nam thường gợi đợt giảm giá. Tiếng Anh cũng dùng sale cho đợt giảm giá, nhưng for sale chỉ có nghĩa là đang được rao bán, không hứa giá đã giảm. This house is for sale là nhà này đang được bán. Nếu muốn nói mình bán một món đồ, động từ là sell: I sell clothes, không phải I sale clothes.
Nhà nghỉ không phải restroom. Đây là bẫy ghép nghĩa, không phải hai từ cùng nguồn gốc: restroom thường là nhà vệ sinh trong tiếng Anh Mỹ. Khi đặt chỗ ngủ, tùy loại cơ sở mà dùng guesthouse, small hotel hoặc motel. Phòng nghỉ cũng cần xác định là phòng ngủ hay phòng giải lao trước khi chọn từ.
Th không phải th. Trong tiếng Việt chuẩn miền Bắc, th thường được ghi là /tʰ/: luồng hơi bị chặn rồi bật ra. Âm /θ/ ở đầu think là âm xát: đặt đầu lưỡi sát hoặc hơi giữa hai hàm răng, để hơi đi liên tục. Âm /ð/ trong this có rung thanh quản. Tập kéo dài âm đầu trước khi ghép từ; nếu chỉ bật ra một tiếng t, bạn chưa tạo được âm xát.
Có âm cuối, nhưng tập hợp khác. Các âm cuối tắc /p, t, k/ của tiếng Việt thường không bật ra thành một tiếng nổ rõ. Điều đó không có nghĩa cứ đọc tiếng Anh là phải bật mạnh mọi phụ âm cuối: tiếng Anh cũng có âm tắc không được nhả ra rõ trong nhiều vị trí. Việc cần tránh là bỏ hẳn phụ âm hoặc làm mất khác biệt: back phải còn phần khép cuối, bag phải khác back. Độ dài nguyên âm trước phụ âm cũng là một dấu hiệu để nghe.
Cụm cuối là việc mới. Từ tiếng Việt bản địa không có cụm phụ âm cuối như /kst/ trong next. Đọc thiếu phần cuối của text, next hay asked có thể làm mất thông tin. Luyện chậm từng từ như next, rồi ghép vào cụm; khi nói nhanh, một số phụ âm có thể giản lược theo ngữ cảnh, nên không cần bật mạnh từng âm; đừng chèn một nguyên âm thành “néc-tờ”. Với books, giữ cả /k/ lẫn /s/, không chỉ kéo dài nguyên âm.
S và z ở cuối. Tiếng Việt miền Bắc có âm gần /z/ ở đầu những từ viết bằng d hoặc gi, nhưng không dùng nó làm phụ âm cuối như tiếng Anh. Vì thế, vấn đề không hẳn là chưa từng tạo âm, mà là đưa âm vào vị trí mới. Rice kết thúc bằng /s/, rise bằng /z/; giữ luồng hơi và kiểm tra rung ở cổ khi luyện riêng cặp này.
Thanh điệu không thay cho trọng âm. Tiếng Việt dùng thanh điệu để phân biệt các tiếng như ma và má. Tiếng Anh dùng trọng âm trong từ: PREsent là danh từ chỉ món quà, còn preSENT là động từ trình bày. Chữ in hoa ở đây đánh dấu phần nhấn. Không gán một thanh tiếng Việt cố định cho mỗi âm tiết tiếng Anh; hãy nghe phần nào nổi bật và phần nào nhẹ đi.
Ship và sheep. /ɪ/ trong ship và /iː/ trong sheep không chỉ khác ở thời gian kéo dài. Chất lượng nguyên âm cũng khác trong các giọng Anh, Mỹ thường dùng làm mẫu. Tiếng Việt không có đúng cặp đối lập này; đọc cả hai bằng i rồi chỉ kéo dài một từ có thể chưa đủ. Luyện cả live / leave và sit / seat bằng một mẫu giọng nhất quán.
Tính từ vẫn cần be. Cô ấy bận là một câu đầy đủ, nhưng She busy chưa phải câu trần thuật chuẩn trong tiếng Anh. Dùng She is busy. Với danh từ, cô ấy là bác sĩ thành She is a doctor. Đừng chỉ học “là bằng is”, vì câu có tính từ trong tiếng Việt không cần là mà tiếng Anh vẫn cần động từ nối.
Thời gian không chỉ nằm trong trạng ngữ. Hôm qua tôi mua sách dễ bị ghép thành Yesterday I buy a book. Sửa thành Yesterday I bought a book. Đã, đang, sẽ diễn đạt thời gian và thể trong nhiều cách dùng, nhưng không tương ứng riêng với từng thì tiếng Anh. Tôi sống ở đây từ tháng Ba, nếu vẫn đang sống ở đây, thường là I have lived here since March.
Từ chỉ loại không phải mạo từ. Một con mèo có con, một quyển sách có quyển, nhưng tiếng Anh dùng a cat, a book. Khi người nghe đã xác định được vật nào, dùng the cat hoặc the book. Câu sai I bought book cần thành I bought a book khi giới thiệu một cuốn chưa được xác định. Không thêm the chỉ vì tiếng Việt có cái hoặc con.
Số nhiều và danh từ không đếm được. Trong hai quyển sách, sách không đổi hình thức. Tiếng Anh cần two books, không phải two book. Tuy nhiên, hai lời khuyên không thành two advices: dùng two pieces of advice. Các từ chỉ đơn vị trong tiếng Việt đôi khi giúp bạn hiểu cấu trúc này, nhưng không thể mang mọi từ chỉ loại sang nguyên xi.
Vị trí tính từ. Một căn nhà nhỏ thành a small house, không phải a house small. Khi tính từ làm vị ngữ, lại nói The house is small. Hãy luyện hai mẫu cạnh nhau để không nhầm vị trí tính từ với việc cần thêm be.
Câu hỏi cần dựng lại. Bạn sống ở đâu? có từ hỏi cuối câu. Câu hỏi thông thường trong tiếng Anh là Where do you live?, không phải You live where?; dạng sau có thể dùng để hỏi lại vì ngạc nhiên, không phải mẫu trung tính. Tương tự, bạn có thích cà phê không? là Do you like coffee?, không phải Are you like coffee?.
Xưng hô không đi theo từng danh từ thân tộc. Một người gọi chị bán hàng là chị không nhất thiết nói về chị ruột. Sang tiếng Anh, my sister là quan hệ gia đình, còn khi nói trực tiếp với người bán hàng thường chỉ cần you. Chị giúp em được không ạ? có thể nói Could you help me, please?; sự lịch sự nằm trong cách hỏi, ngữ điệu và ngữ cảnh.
Các từ dưới đây không thiếu nghĩa trong tiếng Việt. Chúng chia phạm vi nghĩa khác tiếng Anh, nên một đáp án trong danh sách từ vựng chưa đủ cho mọi câu.
Hãy tự đặt một câu tiếng Việt cho mỗi nghĩa rồi mới chọn câu tiếng Anh. Với nhớ và anh, chỉ đổi tình huống đã có thể đổi hẳn từ cần dùng.
Theo dõi việc luyện tập với tài khoản PollyStop miễn phí. Quay lại các từ của bạn, thử thêm một chút và biến việc học thành một phần trong ngày.
Tạo tài khoản miễn phí của tôi