Mười hai thì trong bảng học tiếng Anh là cách sắp xếp quen thuộc theo thời gian và thể. Không thể ghép đã với quá khứ, đang với tiếp diễn, sẽ với will trong mọi câu. Người Việt cần nhìn mốc thời gian, sự hoàn tất và góc nhìn của người nói trước khi chọn dạng.
Trong “Hôm qua tôi đi làm”, động từ đi không đổi hình thức. Người nghe nhận ra quá khứ nhờ hôm qua. Tiếng Anh thường cần cả mốc và dạng động từ: “I went to work yesterday”. Viết “I go to work yesterday” không được sửa chỉ bằng việc thêm yesterday. Khi kiểm tra câu, hãy gạch dưới cụm động từ, không chỉ khoanh từ chỉ thời gian.
Đã, đang, sẽ là những gợi ý có ích, nhưng không phải ba nút bấm đổi thì. “Tôi đã sống ở đây nhiều năm” có thể nói người ấy vẫn ở đây hoặc kể một giai đoạn đã kết thúc, tùy ngữ cảnh. Tiếng Anh phân biệt rõ hơn giữa “I have lived here for years” và “I lived there for years”.
Các tên gọi dưới đây là nhãn học phổ biến. Về hình thái, tiếng Anh có sự đối lập hiện tại và quá khứ; các dạng tương lai dùng thêm phương tiện như will. Bảng không bao quát tất cả cách nói về tương lai, chẳng hạn be going to hoặc hiện tại tiếp diễn cho lịch đã thu xếp.
| Dạng | Ví dụ | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|---|
| Present simple | I work here. | Tôi làm việc ở đây, như một thông tin hoặc thói quen. |
| Present continuous | I am working now. | Tôi đang làm việc lúc này. |
| Present perfect | I have finished the report. | Tôi làm xong báo cáo rồi, kết quả liên quan hiện tại. |
| Present perfect continuous | I have been working since morning. | Tôi làm từ sáng đến giờ; nhấn quá trình kéo dài. |
| Past simple | I worked yesterday. | Hôm qua tôi làm việc, trong khoảng thời gian đã kết thúc. |
| Past continuous | I was working when you called. | Tôi đang làm việc vào lúc bạn gọi. |
| Past perfect | I had finished before you arrived. | Tôi đã làm xong trước khi bạn đến, nhìn từ quá khứ. |
| Past perfect continuous | I had been working for hours when you arrived. | Tôi đã làm liên tục nhiều giờ tính đến lúc bạn đến. |
| Future simple | I will call you tonight. | Tôi sẽ gọi tối nay, chẳng hạn một lời hứa. |
| Future continuous | I will be working at noon. | Đến trưa tôi sẽ đang làm việc. |
| Future perfect | I will have finished by noon. | Đến trưa tôi sẽ làm xong. |
| Future perfect continuous | By noon, I will have been working for four hours. | Đến trưa, thời gian tôi đã làm liên tục sẽ là bốn giờ. |
Tiếp diễn dùng be cùng động từ thêm ing: am working, was working, will be working. Hoàn thành dùng have cùng phân từ: have worked, had worked, will have worked. Kết hợp hai ý sẽ có have been working. Với động từ bất quy tắc, phân từ không nhất thiết giống quá khứ: go có went và gone, còn make có made ở cả hai dạng.
Không nên gọi perfect đơn giản là “việc chắc chắn đã kết thúc”. “I have known her for years” vẫn có thể chỉ mối quen biết đang tiếp tục. Với động từ trạng thái như know trong nghĩa biết, thông thường không dùng “I am knowing”. Tiếng Việt có thể thêm đang để nhấn tình trạng hiện tại, nhưng không phải lần nào tiếng Anh cũng dùng tiếp diễn.
Nếu người nhà hỏi có muốn ăn thêm không, “I’ve already eaten” liên hệ việc ăn với hiện tại. Nếu bạn kể lịch trình hôm qua, “I ate at home yesterday” đặt sự việc vào thời gian đã xong. Trong tiếng Việt, cả hai có thể chứa đã hoặc rồi. Đừng chọn present perfect chỉ vì thấy chữ đã trong bản nháp tiếng Việt.
Với present perfect, for nói khoảng kéo dài, since nói mốc bắt đầu: “for two years”, “since last summer”. “I have lived here for two years” thường cho biết hiện vẫn sống ở đây. “I lived there for two years” nói một giai đoạn quá khứ. Tự thêm hoàn cảnh “vẫn ở” hoặc “đã chuyển đi” trước khi dịch sẽ giúp lựa chọn có lý do.
“Lúc bạn gọi, tôi đang họp” cần “I was in a meeting when you called” hoặc “I was attending a meeting when you called”. Chữ đang không buộc dùng am. Mốc lúc bạn gọi kéo góc nhìn về quá khứ. Với trạng thái ở trong cuộc họp, be ở quá khứ đơn đã có thể truyền đạt ý cần nói.
Tương tự, “Mai giờ này tôi đang bay” có thể là “I’ll be flying at this time tomorrow”. Hãy vẽ một mốc mai giờ này, rồi đặt hoạt động đang diễn ra quanh mốc đó. Bài tập này hữu ích hơn việc tìm từ khóa tomorrow rồi chọn will cộng nguyên mẫu cho mọi câu, vì cùng một mốc tương lai có nhiều góc nhìn.
Học bảng theo nhu cầu: thói quen, việc đang làm và việc hôm qua trước; sau đó thêm trải nghiệm và kế hoạch. Bạn không cần dùng future perfect continuous trong lời tự giới thiệu. Mục tiêu là nói đúng quan hệ thời gian bạn muốn diễn đạt, không phải cố đưa đủ mọi ô của bảng vào một cuộc trò chuyện ngắn.
Đó là cách tổ chức bài học phổ biến theo thời gian và thể. Phân tích ngữ pháp có thể dùng cách đếm khác; bảng này không có nghĩa mọi dạng đều là thì biến đổi hình thái của động từ.
Không. Đã có thể xuất hiện khi nói trải nghiệm, kết quả hiện tại hoặc sự việc trước một mốc quá khứ. Hãy xác định ngữ cảnh rồi chọn past simple, present perfect hoặc dạng phù hợp khác.
Bắt đầu bằng hiện tại đơn, be và các câu đang làm hoặc đã làm quen thuộc. Luyện câu hỏi và phủ định của chúng. Sau đó mới mở rộng, thay vì thuộc tên mà chưa nói được một câu.