Phỏng vấn tiếng Anh hiệu quả bắt đầu bằng câu ngắn, đúng kinh nghiệm và có ví dụ cụ thể. Hãy chuẩn bị lời giới thiệu, một việc đã làm và câu hỏi cho nhà tuyển dụng. Người Việt nên kiểm tra mạo từ trước nghề nghiệp, cách nói kinh nghiệm và động từ quá khứ.
Khi phỏng vấn bằng tiếng Việt, bạn có thể xưng em để thể hiện lịch sự. Trong tiếng Anh, I không tự mang sắc thái suồng sã; sự lịch sự nằm ở lời chào, cách đề nghị và cách lắng nghe. Không cần gọi người phỏng vấn là brother hoặc sister theo cách xưng hô anh chị. Dùng tên họ giới thiệu hoặc cách xưng hô họ đề nghị.
Thay vì dịch nguyên một bài giới thiệu gồm quê quán, tuổi và hoàn cảnh gia đình, hãy chọn thông tin liên quan vị trí. “I’m an accountant with experience in retail” giúp người nghe hiểu nghề và lĩnh vực. Không thêm kinh nghiệm mình chưa có để câu nghe mạnh hơn. Người mới đi làm có thể nói về thực tập, việc học hoặc dự án cá nhân có thật.
“I’m hardworking, friendly and responsible” không sai, nhưng người nghe chưa biết bạn đã làm gì. Chọn một sự việc như giao hàng trễ, khách cần đổi lịch hoặc nhóm thiếu thông tin. Kể hoàn cảnh, phần việc của mình, hành động và kết quả. Nếu không có số liệu được xác nhận, mô tả kết quả bằng lời; không tự tạo phần trăm để câu nghe ấn tượng.
Ví dụ: “A customer received the wrong item. I checked the order and arranged a replacement. The customer received the correct item the next day.” Các câu ngắn vẫn nêu đủ tiến trình. Tiếng Việt có thể giữ nguyên nhận, kiểm tra, sắp xếp khi kể chuyện quá khứ; tiếng Anh cần received, checked, arranged. Khi luyện, đánh dấu các động từ này trong câu chuyện của chính bạn.
“Tôi có kinh nghiệm” thường là “I have experience”, không phải “I have experiences” nếu nói chung về năng lực nghề nghiệp. Experiences có thể chỉ những trải nghiệm riêng. “Tôi làm ở công ty này từ...” có thể cần “I have worked here since...” nếu vẫn đang làm. Nếu công việc đã kết thúc, nêu “I worked there from... to...” với mốc thật.
Đừng dịch “Tôi rất thích công việc này” thành “I very like this job”. Dùng “I really like this role” hoặc giải thích điều bạn thích. “I’m good at working with customers” có at; “I’m interested in this position” có in. Học cả cụm giới từ để tránh dựng câu từ từng từ tiếng Việt rồi cố sửa vào phút cuối.
Hãy nghe lại “worked”, “helped”, “managed” trong bản ghi của mình. Đuôi quá khứ không luôn được đọc như một âm tiết riêng. Nếu bỏ hẳn, người nghe có thể khó phân biệt việc thường làm với việc đã hoàn tất. Không cần đổi giọng Việt thành giọng của một quốc gia khác; mục tiêu là thông tin nghề, nhiệm vụ và thời gian rõ ràng.
Với tên công ty hoặc thuật ngữ chuyên môn, nói chậm vừa đủ và sẵn sàng giải thích. Nếu chưa hiểu câu hỏi, dùng câu xin làm rõ trước khi trả lời. Trong tiếng Việt, một tiếng “dạ” có thể chỉ việc đang nghe; trong tiếng Anh, “yes” đôi lúc bị hiểu là đồng ý. Đừng nói yes khi thực ra chưa nắm được yêu cầu.
Nhờ người quen hỏi ba câu theo thứ tự bất ngờ. Trả lời bằng thông tin thật, rồi yêu cầu họ hỏi thêm “Why?” hoặc “What happened next?”. Bạn sẽ thấy phần nào chỉ thuộc lòng và phần nào thực sự nói được. Chuẩn bị một câu hỏi về nhiệm vụ hoặc cách phối hợp của nhóm để cuộc trao đổi có nội dung cụ thể.
Không. Chọn những câu đúng tình huống của bạn rồi thay nội dung. Hãy luyện trả lời câu hỏi tiếp theo để không phụ thuộc vào một bài thuộc lòng.
Nêu việc học, thực tập hoặc dự án thực sự đã làm. Có thể bắt đầu bằng I recently completed a course in... rồi giải thích một nhiệm vụ cụ thể; không tự nhận chức danh chưa từng giữ.
Không cần mở đầu bằng lời tự hạ thấp khả năng. Khi chưa nghe rõ, hãy xin nhắc lại hoặc làm rõ. Nhà tuyển dụng cần hiểu câu trả lời của bạn; lời xin lỗi lặp lại không bổ sung thông tin.