PollyStop
vocabulary

Từ tiếng Anh thông dụng: cần bao nhiêu cho A1 đến B2?

🇺🇸 English · cho người nói 🇻🇳 Vietnamese ·

Không có một số từ duy nhất bảo đảm đạt A1, A2, B1 hay B2. Hãy dùng danh sách thông dụng để chọn từ, rồi kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng. Với người Việt, học cả cụm và nhiều nghĩa của một từ hữu ích hơn chỉ đếm các bản dịch đã thuộc.

Con số nào có nguồn, con số nào không?

Hướng dẫn viết truyện trong mã nguồn dự án dùng nhóm năm trăm từ thông dụng cho A1, một nghìn đến một nghìn năm trăm cho A2, và hai nghìn cùng một ít từ theo chủ đề cho B1. Đây là chỉ dẫn cho người viết truyện, không phải kết quả đếm từ trong cơ sở dữ liệu, cũng không phải bài kiểm tra vốn từ của người học.

Ở B2, cùng tệp hướng dẫn không đặt số lượng từ. Vì vậy, không thể nối dãy số bằng một con số tự đoán. Oxford có danh sách ba nghìn từ thuộc khoảng A1 đến B2 và danh sách mở rộng thêm hai nghìn từ thuộc B2 đến C1. Những quy mô đó mô tả danh sách tuyển chọn, không nói rằng biết đủ năm nghìn từ thì tự động đạt B2.

MứcMốc tham khảoĐọc con số cho đúng
A1Năm trăm từ thông dụng trong hướng dẫn viết truyệnGiới hạn gợi ý cho nội dung, không phải chuẩn đỗ.
A2Một nghìn đến một nghìn năm trăm trong hướng dẫnKhông phải số từ đã xác minh trong kho.
B1Hai nghìn, thêm vài từ theo chủ đềMục tiêu biên soạn truyện, không phải phép đo người học.
B2Khoảng ba nghìn đến năm nghìn mục trong các danh sách Oxford để tham khảoDanh sách trải rộng nhiều bậc; không phải ngưỡng B2 bắt buộc.

Hội đồng châu Âu mô tả năng lực CEFR qua việc người học làm được gì bằng ngôn ngữ. Đếm từ riêng lẻ bỏ qua nghe, tương tác, độ chính xác và khả năng diễn đạt lại. Bạn có thể nhận ra nhiều từ khi đọc mà vẫn khó gọi món hoặc kể chuyện. Hãy giữ hai mục riêng trong vở: nhận ra nghĩa và tự dùng được trong câu.

Một nhóm từ khởi đầu, không phải bảng xếp hạng

Các từ dưới đây được chọn vì có ích cho câu đầu tiên của người Việt học tiếng Anh. Thứ tự không biểu thị tần suất trong một kho ngữ liệu. Một bảng “thông dụng nhất” chỉ có ý nghĩa khi biết dữ liệu đến từ hội thoại, báo chí hay văn bản khác. Ở đây, mục tiêu là xây câu, không công bố một bảng tần suất mới.

  • I, you, we, they: tôi, bạn, chúng tôi hoặc chúng ta, họ. You không tự phân biệt anh, chị, em như cách xưng hô tiếng Việt.
  • be, have, do: các động từ nền tảng. Be còn có vai trò trong “I’m tired”, nơi tiếng Việt không cần một từ tương đương là.
  • go, come, get, take: đừng gắn mỗi từ với một nghĩa bất biến. “Get home” là về đến nhà; “get a message” là nhận tin nhắn.
  • work, job, time, day: work thường là công việc nói chung; a job là một việc làm hoặc nhiệm vụ cụ thể, tùy ngữ cảnh.
  • want, need, like, know: dùng để nói nhu cầu và ý kiến. “I need help” không cần a trước help trong nghĩa này.
  • in, on, at, to, from: học trong “at work”, “on Monday”, “from Hanoi”. Đừng dịch tất cả in, on, at thành một công thức duy nhất từ chữ ở.
  • and, but, because: nối ý. Tập một lý do bằng because thay vì chuyển nguyên cặp vì và nên sang cùng một mẫu tiếng Anh.

Một từ tiếng Việt có thể mở ra nhiều mục học

“Học” có thể là study hoặc learn. “I study English every evening” nói hoạt động học; “I learned a new word” nói điều tiếp thu được. “Biết” cũng không luôn là know: biết bơi là “can swim”. Nếu thẻ chỉ ghi know bằng biết, bạn có thể nhớ đúng nghĩa từ điển nhưng vẫn dựng sai câu khi nói về kỹ năng.

“Nhà” có thể là house hoặc home. “I’m going home” không có to; “I’m going to the house” nói đến một căn nhà cụ thể. “Công việc” có thể là work, a job hoặc a task. Ghi câu đi cùng sẽ cho thấy giới từ, mạo từ và sắc thái mà một cặp từ song ngữ không giữ được.

Đếm dạng từ thế nào cho khỏi tự đánh lừa?

Go, goes, went và gone là các dạng của cùng một động từ. Một danh sách có thể gom chúng dưới go; một công cụ khác có thể đếm từng dạng chữ. Nếu so hai con số mà không biết cách đếm, bạn đang so hai loại đơn vị. Tương tự, work và worker có quan hệ nhưng không phải lúc nào cũng được gộp giống nhau.

Với người Việt, hãy ghi số ít và số nhiều ngay bên danh từ: “a customer”, “customers”. Một chữ khách trong tiếng Việt có thể chỉ số lượng khác nhau nhờ ngữ cảnh; tiếng Anh thường biểu thị trực tiếp. Khi ôn, kiểm tra cả phần cuối của customers trong lời nói. Biết nghĩa mà bỏ mất số nhiều vẫn có thể làm thông tin thiếu rõ ràng.

Biến danh sách thành lời nói

Chọn một tình huống như đổi lịch làm việc. Từ các mục time, work, need, day, tạo “I need a day off” và “What time do you start work?”. Sau đó thay thông tin để hỏi thật. Đừng cố nhét tất cả từ mới vào một đoạn vô nghĩa. Từ được nhớ qua nhiều tình huống sẽ cho bạn thêm cách dùng, không chỉ thêm một lần đánh dấu đã học.

Cuối tuần, che phần tiếng Anh và nói từ ý tiếng Việt. Tiếp đó nghe một đoạn có các từ ấy để kiểm tra khả năng nhận ra khi nói liền. Nếu chỉ làm được bước đầu, tiếp tục luyện nghe; nếu nghe hiểu mà chưa nói được, tập câu trả lời ngắn. Hai khó khăn này cần hai loại bài tập khác nhau.

Đọc nguồn số liệu

Các mốc viết truyện nằm trong app/services/polly_story_library_generator.rb; cấu trúc dữ liệu từ nằm trong app/models/base_word.rb. Trường difficulty ở đó không phải bảng số lượng theo CEFR. Nguồn ngoài là phần giải thích CEFR của Oxford Learner’s Dictionaries. Không nguồn nào ở đây xác nhận số từ bạn đã biết hoặc bảo đảm thời điểm bạn sẽ đạt một trình độ.

Câu hỏi thường gặp

Biết hai nghìn từ có chắc đạt B1 không?

Không. Hai nghìn là mốc trong hướng dẫn biên soạn truyện được trích ở đây. Bạn còn cần hiểu lời nói, tạo câu, kể sự việc và xử lý tương tác phù hợp với năng lực đang đánh giá.

Có nên học toàn bộ nghĩa của một từ ngay không?

Chưa cần. Học nghĩa phù hợp tình huống hiện tại cùng một câu rõ ràng. Khi gặp nghĩa mới, thêm một ví dụ khác; đừng ép mọi nghĩa của get hoặc take vào một bản dịch tiếng Việt.

Danh sách ở đây có phải các từ đứng đầu theo tần suất không?

Không. Đó là nhóm từ khởi đầu được chọn cho việc xây câu. Không có thứ hạng hay số lượt xuất hiện được công bố. Những con số trong bài đều được phân biệt theo loại nguồn.