IELTS Speaking Part One hỏi về bản thân và chủ đề quen thuộc trong khoảng bốn đến năm phút. Muốn hướng tới band sáu đến bảy, hãy trả lời trực tiếp rồi thêm lý do hoặc chi tiết thật. Bài mẫu giúp luyện cách triển khai, không chứng nhận điểm hay thay thế việc luyện nói.
Theo IELTS, toàn bộ bài Speaking kéo dài khoảng mười một đến mười bốn phút. Phần đầu là giới thiệu và hỏi đáp về các chủ đề quen thuộc, chẳng hạn nhà ở, công việc, học tập hoặc sở thích. Bốn đến năm phút là thời lượng của phần này, không phải thời gian cho mỗi câu trả lời. Không có yêu cầu mọi câu phải dài bằng nhau.
Điểm Speaking xem xét độ trôi chảy và mạch lạc, vốn từ, phạm vi và độ chính xác ngữ pháp, cùng phát âm. Một đoạn văn viết không thể cho biết bạn ngập ngừng thế nào hay phát âm có dễ hiểu không. Vì vậy, các mẫu dưới đây hướng tới cách trả lời có phát triển ý; chúng không phải câu đã được giám khảo chấm band sáu hay bảy.
I work as an accountant for a small clothing company. I mainly check invoices and prepare monthly reports. It can be quite busy at the end of the month, but I like working with a small team.
Mẫu trả lời nêu nghề, nhiệm vụ và cảm nhận. Trong tiếng Việt, “Tôi làm kế toán” không cần a hoặc an; câu tiếng Anh có “an accountant”. Nếu bạn đang học, đổi toàn bộ tình huống, chẳng hạn “I’m studying business at university”. Đừng nhận một nghề chỉ vì mẫu có từ dễ phát âm hoặc vì nghĩ nghề ấy tạo ấn tượng tốt.
I enjoy solving small problems for customers. For example, if an order is delayed, I try to find out what happened and explain the options. I feel useful when the customer knows what to expect.
Ở đây, câu ví dụ giải thích chữ enjoy thay vì thêm một dãy tính từ. “I very like my job” là cách ghép sát “Tôi rất thích công việc”; hãy dùng “I really like my job”. Nếu thiếu từ, diễn đạt bằng động từ đơn giản như help, check hoặc explain. Từ khó không tự làm câu trả lời trở nên chính xác hơn.
I live in a flat in Da Nang, quite close to my workplace. The area is busy during the day, but it gets quieter in the evening. I like being able to walk to a few local shops.
Live trả lời nơi đang sống, còn come from thường hỏi xuất thân. Người Việt hay dùng quê hoặc nhà theo ngữ cảnh; tiếng Anh cần nói rõ nếu hai nơi khác nhau. Có thể thêm “I’m originally from Hue” khi phù hợp. Không cần kể lịch sử cả thành phố nếu câu hỏi chỉ yêu cầu nơi ở hiện tại của bạn.
Possibly, but not right now. I’d like to live somewhere with more green space in the future. At the moment, being near my office is more important because I don’t want a long journey to work.
Câu trả lời có lựa chọn, lý do và sự đối chiếu hiện tại với tương lai. “Would like” không giống “like” hoàn toàn: nó diễn tả mong muốn trong câu này. Người Việt có thể nói “Tôi thích chuyển”, nhưng “I’d like to move” thường rõ ý muốn chuyển hơn. Hãy chú ý to trước move, không dùng “I’d like moving” để bắt chước nguyên mẫu.
I usually cook at home or meet a friend for coffee. Cooking helps me switch off after work, especially when I make something I already know well. I’m not very adventurous in the kitchen, though.
Switch off ở đây là thư giãn, tạm ngừng nghĩ về công việc, không phải tắt thiết bị. Chỉ dùng cụm này nếu bạn hiểu và phát âm được. “I usually cook at home because it helps me relax” cũng truyền đạt tốt. Không phải câu trả lời nào cũng cần một thành ngữ; độ phù hợp quan trọng hơn việc cố trưng bày cụm đã học.
Not really. When I was younger, I spent a lot of time drawing. I don’t draw much now, mainly because I prefer doing something with friends after work. I still keep a few of my old pictures.
Did trong câu hỏi hướng về quá khứ, nên mẫu có was và spent. Tiếng Việt thường chỉ cần “hồi nhỏ” rồi giữ nguyên động từ. Khi chuyển sang hiện tại, câu dùng don’t và prefer. Sự thay đổi có lý do này hữu ích hơn nhét nhiều thì vào câu để khoe ngữ pháp. Hãy giữ thông tin thời gian nhất quán với chuyện thật.
Chọn một câu hỏi, viết các ý bằng tiếng Việt thật ngắn rồi trả lời bằng tiếng Anh mà không viết toàn bài. Nghe lại xem ý chính có xuất hiện ngay không. Tiếp đó nhờ người khác hỏi một câu phụ, chẳng hạn “Why?” hoặc “Has that changed?”. Nếu bạn chỉ tiếp tục được đúng bài đã thuộc, hãy giảm độ dài và tập phản ứng với câu hỏi mới.
Đừng bắt chước mọi dấu ngắt của người đọc mẫu như một công thức điểm số. Dừng để nghĩ vẫn có thể xảy ra trong lời nói tự nhiên. Điều cần xem là bạn có tiếp tục được mạch ý, sửa lỗi mà vẫn rõ nghĩa và dùng ví dụ phù hợp không. Không có số câu cố định bảo đảm một band cho mọi thí sinh.
Không. Đây là mẫu tự biên soạn để luyện trả lời trực tiếp và phát triển ý. Điểm thật còn phụ thuộc lời nói trong toàn bài thi, gồm phát âm, độ trôi chảy, từ vựng và ngữ pháp.
Không. Hai phút gắn với lượt nói dài ở phần hai, không phải yêu cầu cho mỗi câu phần một. Ở phần đầu, trả lời vừa đủ câu hỏi rồi thêm chi tiết liên quan.
Không có yêu cầu phải bắt chước một giọng quốc gia cụ thể. Hãy luyện để người nghe hiểu dễ, nhất là âm cuối, trọng âm và cách chia nhóm ý trong câu của bạn.