PollyStop
tips

IELTS Speaking Part One: câu mẫu hướng tới band sáu đến bảy

🇺🇸 English · cho người nói 🇻🇳 Vietnamese ·

IELTS Speaking Part One hỏi về bản thân và chủ đề quen thuộc trong khoảng bốn đến năm phút. Muốn hướng tới band sáu đến bảy, hãy trả lời trực tiếp rồi thêm lý do hoặc chi tiết thật. Bài mẫu giúp luyện cách triển khai, không chứng nhận điểm hay thay thế việc luyện nói.

Hiểu đúng phần thi trước khi luyện

Theo IELTS, toàn bộ bài Speaking kéo dài khoảng mười một đến mười bốn phút. Phần đầu là giới thiệu và hỏi đáp về các chủ đề quen thuộc, chẳng hạn nhà ở, công việc, học tập hoặc sở thích. Bốn đến năm phút là thời lượng của phần này, không phải thời gian cho mỗi câu trả lời. Không có yêu cầu mọi câu phải dài bằng nhau.

Điểm Speaking xem xét độ trôi chảy và mạch lạc, vốn từ, phạm vi và độ chính xác ngữ pháp, cùng phát âm. Một đoạn văn viết không thể cho biết bạn ngập ngừng thế nào hay phát âm có dễ hiểu không. Vì vậy, các mẫu dưới đây hướng tới cách trả lời có phát triển ý; chúng không phải câu đã được giám khảo chấm band sáu hay bảy.

Work or study: nói việc thật, đủ chi tiết

Do you work or are you a student?

I work as an accountant for a small clothing company. I mainly check invoices and prepare monthly reports. It can be quite busy at the end of the month, but I like working with a small team.

Mẫu trả lời nêu nghề, nhiệm vụ và cảm nhận. Trong tiếng Việt, “Tôi làm kế toán” không cần a hoặc an; câu tiếng Anh có “an accountant”. Nếu bạn đang học, đổi toàn bộ tình huống, chẳng hạn “I’m studying business at university”. Đừng nhận một nghề chỉ vì mẫu có từ dễ phát âm hoặc vì nghĩ nghề ấy tạo ấn tượng tốt.

What do you enjoy about your work?

I enjoy solving small problems for customers. For example, if an order is delayed, I try to find out what happened and explain the options. I feel useful when the customer knows what to expect.

Ở đây, câu ví dụ giải thích chữ enjoy thay vì thêm một dãy tính từ. “I very like my job” là cách ghép sát “Tôi rất thích công việc”; hãy dùng “I really like my job”. Nếu thiếu từ, diễn đạt bằng động từ đơn giản như help, check hoặc explain. Từ khó không tự làm câu trả lời trở nên chính xác hơn.

Home: phân biệt nơi ở và quê quán

Where do you live?

I live in a flat in Da Nang, quite close to my workplace. The area is busy during the day, but it gets quieter in the evening. I like being able to walk to a few local shops.

Live trả lời nơi đang sống, còn come from thường hỏi xuất thân. Người Việt hay dùng quê hoặc nhà theo ngữ cảnh; tiếng Anh cần nói rõ nếu hai nơi khác nhau. Có thể thêm “I’m originally from Hue” khi phù hợp. Không cần kể lịch sử cả thành phố nếu câu hỏi chỉ yêu cầu nơi ở hiện tại của bạn.

Would you like to move somewhere else?

Possibly, but not right now. I’d like to live somewhere with more green space in the future. At the moment, being near my office is more important because I don’t want a long journey to work.

Câu trả lời có lựa chọn, lý do và sự đối chiếu hiện tại với tương lai. “Would like” không giống “like” hoàn toàn: nó diễn tả mong muốn trong câu này. Người Việt có thể nói “Tôi thích chuyển”, nhưng “I’d like to move” thường rõ ý muốn chuyển hơn. Hãy chú ý to trước move, không dùng “I’d like moving” để bắt chước nguyên mẫu.

Free time: thêm một kỷ niệm nhỏ

What do you do in your free time?

I usually cook at home or meet a friend for coffee. Cooking helps me switch off after work, especially when I make something I already know well. I’m not very adventurous in the kitchen, though.

Switch off ở đây là thư giãn, tạm ngừng nghĩ về công việc, không phải tắt thiết bị. Chỉ dùng cụm này nếu bạn hiểu và phát âm được. “I usually cook at home because it helps me relax” cũng truyền đạt tốt. Không phải câu trả lời nào cũng cần một thành ngữ; độ phù hợp quan trọng hơn việc cố trưng bày cụm đã học.

Did you have the same hobbies as a child?

Not really. When I was younger, I spent a lot of time drawing. I don’t draw much now, mainly because I prefer doing something with friends after work. I still keep a few of my old pictures.

Did trong câu hỏi hướng về quá khứ, nên mẫu có was và spent. Tiếng Việt thường chỉ cần “hồi nhỏ” rồi giữ nguyên động từ. Khi chuyển sang hiện tại, câu dùng don’t và prefer. Sự thay đổi có lý do này hữu ích hơn nhét nhiều thì vào câu để khoe ngữ pháp. Hãy giữ thông tin thời gian nhất quán với chuyện thật.

Các lỗi nên nghe trong bản ghi của mình

  • Thiếu be: “My hometown beautiful” cần “My hometown is beautiful”. Tiếng Việt “quê tôi đẹp” không có động từ nối tương đương.
  • Thiếu số nhiều: “many friend” cần “many friends”. Khi đọc, đừng bỏ hoàn toàn âm cuối mang thông tin số lượng.
  • Ghép vì và nên: với mẫu “I like it because...”, không tự động thêm so sau mệnh đề because.
  • Trả lời lệch thời gian: khi hỏi thời thơ ấu, kiểm tra dạng quá khứ trước khi kể tiếp.
  • Học thuộc lời mở đầu dài: câu như “That is a very interesting question” không thay thế được câu trả lời về chính bạn.

Cách tập để mẫu trở thành lời của bạn

Chọn một câu hỏi, viết các ý bằng tiếng Việt thật ngắn rồi trả lời bằng tiếng Anh mà không viết toàn bài. Nghe lại xem ý chính có xuất hiện ngay không. Tiếp đó nhờ người khác hỏi một câu phụ, chẳng hạn “Why?” hoặc “Has that changed?”. Nếu bạn chỉ tiếp tục được đúng bài đã thuộc, hãy giảm độ dài và tập phản ứng với câu hỏi mới.

Đừng bắt chước mọi dấu ngắt của người đọc mẫu như một công thức điểm số. Dừng để nghĩ vẫn có thể xảy ra trong lời nói tự nhiên. Điều cần xem là bạn có tiếp tục được mạch ý, sửa lỗi mà vẫn rõ nghĩa và dùng ví dụ phù hợp không. Không có số câu cố định bảo đảm một band cho mọi thí sinh.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu này có được chấm band sáu hoặc bảy không?

Không. Đây là mẫu tự biên soạn để luyện trả lời trực tiếp và phát triển ý. Điểm thật còn phụ thuộc lời nói trong toàn bài thi, gồm phát âm, độ trôi chảy, từ vựng và ngữ pháp.

Có phải mỗi câu trả lời cần nói hai phút?

Không. Hai phút gắn với lượt nói dài ở phần hai, không phải yêu cầu cho mỗi câu phần một. Ở phần đầu, trả lời vừa đủ câu hỏi rồi thêm chi tiết liên quan.

Có cần giọng Anh hoặc Mỹ để đạt điểm tốt?

Không có yêu cầu phải bắt chước một giọng quốc gia cụ thể. Hãy luyện để người nghe hiểu dễ, nhất là âm cuối, trọng âm và cách chia nhóm ý trong câu của bạn.