PollyStop
🇺🇸

Mẫu câu tiếng Anh có âm thanh: Nhà hàng

Cụm từ tiếng Anh về nhà hàng, kèm bản dịch tiếng Việt, từ sơ cấp đến nâng cao.

Luyện tập: nghe và gõ

Sơ cấp (A1)

Is there a table for two?
Hai người thì còn bàn không
What is the best dish here?
Ở đây món nào ngon nhất
Please do not put chilli in.
Đừng cho ớt nhé
One more portion, please.
Cho tôi thêm một phần nữa
I have not booked a table.
Tôi chưa đặt bàn trước
Could I have another pair of chopsticks?
Cho tôi thêm đôi đũa
Can I see the menu?
Tôi có thể xem thực đơn không?
Could you recommend a good dish?
Bạn có thể giới thiệu một món ngon không?
Do you have vegetarian options?
Ở đây có món chay không?
Can we get the bill, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?

Cơ bản (A2)

I do not eat meat, do you have vegetarian dishes?
Tôi không ăn thịt, ở đây có món chay nào không
My food still has not come, could you check for me?
Món của tôi vẫn chưa ra, bạn xem giúp tôi nhé
I am allergic to peanuts, does this dish contain any?
Tôi bị dị ứng đậu phộng, món này có đậu phộng không

Hôm nay một từ. Ngày mai thêm nữa.

Theo dõi việc luyện tập với tài khoản PollyStop miễn phí. Quay lại các từ của bạn, thử thêm một chút và biến việc học thành một phần trong ngày.

Tạo tài khoản miễn phí của tôi